| Số đơn | Khách | Ngày | Trạng thái | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng ( đơn): | 0 | ||||
| Số đơn | Khách | Ngày | Trạng thái | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (0 đơn): | 0 | ||||
| Hàng | ĐVT | SL | Đơn giá | %CK | %Thuế | Thành tiền |
|---|
| Đơn | Hàng | Còn lại | SL trả |
|---|
| Số phiếu | Hoàn tiền | PT hoàn |
|---|
| Mã | Tên | ĐVT kho | Giá 1/2/3 | Mức giá dùng | ĐVT bán lẻ + quy đổi | Tồn | Mã vạch |
|---|
| Chi nhánh | Ngân hàng | Số TK | Chủ TK | BIN | Mặc định |
|---|
| Tài khoản | Tên | Vai trò | Quyền thêm | Hoạt động |
|---|
| Mã hàng | Giá gốc | Loại CK | Giá trị CK |
|---|
| Mã | Tên | Giá 1/2/3 |
|---|
| Mã | Tên | Hiệu lực | Số mặt hàng | Hoạt động |
|---|
| Tên mẫu | Áp dụng | Mặc định |
|---|