| Số đơn | Khách | Ngày | Trạng thái | In bill | Tổng tiền | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (0 đơn): | 0 | ||||||
| STT | Hàng | ĐVT | SL | Đơn giá | Đơn giá gồm thuế | %CK | %Thuế | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 0 | 0 | |||||||
Sửa hình thức thanh toán
Thanh toán
Lịch sử ca làm việc
| Mã ca | Nhân viên | Mở lúc | Đóng lúc | Quỹ đầu ca | Tiền mặt đếm | Chênh lệch | Trạng thái |
|---|
Doanh số theo ca — chia theo nhân viên có mặt
Mỗi đơn hàng chỉ ghi 1 người tạo, nhưng thực tế nhiều nhân viên có thể cùng làm việc trong 1 ca — doanh số dưới đây CHIA THEO TỶ LỆ THỜI GIAN CÓ MẶT (dữ liệu chấm công QR), KHÔNG theo ai bấm tạo đơn.
Đóng góp theo nhân viên
| Nhân viên | Giờ có mặt | Doanh số ước tính | % |
|---|
Từng ca
| Mã ca | Mở lúc | Đóng lúc | Doanh thu | Ghi chú |
|---|
| Số phiếu | Đơn gốc | Khách | Ngày | Hoàn tiền | PT hoàn | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng (0 phiếu): | 0 | ||||||
| Đơn | Hàng | Còn lại | SL trả |
|---|
| Mã | Tên | ĐVT kho | Giá 1/2/3 | Mức giá dùng | ĐVT bán lẻ + quy đổi | Tồn | Mã vạch |
|---|
| Mã hàng | Tên hàng | ĐVT chính | ĐVT quy đổi | SL tồn (ĐVT chính) | SL kiểm kê | Chênh lệch |
|---|
Danh sách hàng tham chiếu (tồn kho mục tiêu)
Tính danh sách cần đặt hàng
| Mã | Tên | ĐVT | Tồn tham chiếu | Tồn tối thiểu | Tồn hiện tại | SL đề nghị đặt |
|---|
Thêm TK ngân hàng
| Chi nhánh | Ngân hàng | Số TK | Chủ TK | BIN | Mặc định |
|---|
Tạo nhân viên mới
| Tài khoản | Tên | Vai trò | Quyền thêm | Hoạt động |
|---|
| Mã | Tên | Hiệu lực | Số mặt hàng | Hoạt động |
|---|
Tạo chính sách giá
| Mã hàng | Giá gốc | Loại CK | Giá trị CK |
|---|
Chọn danh sách sản phẩm
| Mã | Tên | Giá 1/2/3 |
|---|
Mẫu in bill
| Tên mẫu | Áp dụng | Mặc định |
|---|
Mẫu bill mới
Thống kê doanh số theo nhân viên
Doanh số = tổng tiền đơn ĐÃ THU TIỀN/ĐÃ GỬI (bỏ đơn nháp), tính theo ngày TẠO đơn.
| Nhân viên | Số đơn | Tổng doanh thu |
|---|---|---|
| Tổng cộng | 0 | 0 |
Mã đơn hàng riêng theo chi nhánh
Chi nhánh có thể đăng ký 1 tiền tố RIÊNG cho mã đơn hàng — khi đó mỗi đơn tạo mới tại chi nhánh đó tự sinh mã dạng TIỀNTỐ-NN-00000001 (NN = 2 số cuối năm, số thứ tự 8 chữ số tăng dần riêng theo chi nhánh, reset về 1 vào năm mới). Không chi nhánh nào được đăng ký trùng tiền tố với chi nhánh khác. Chi nhánh CHƯA đăng ký (để trống) vẫn dùng mã chung hiện tại (DHB...) như trước giờ.
| Mã CN | Tên chi nhánh | Tiền tố mã đơn | Ví dụ mã kế tiếp |
|---|
Chấm công của tôi
Cách chấm công: mở camera điện thoại quét mã QR dán tại quầy (mã "VÀO CA" khi bắt đầu, mã "RA CA" khi về). Phải đang kết nối WiFi của cửa hàng thì mới chấm công được.
WiFi được phép chấm công
Trình duyệt không đọc được tên WiFi, nên hệ thống nhận diện cửa hàng bằng địa chỉ IP mạng: mọi máy dùng chung một WiFi thì cùng một địa chỉ. Hãy đứng tại cửa hàng, kết nối WiFi của quán rồi bấm nút đăng ký bên dưới. Nếu nhà mạng đổi địa chỉ (thường sau khi khởi động lại modem), nhân viên sẽ báo "không đúng WiFi" — chỉ cần vào đây đăng ký lại.
| Tên | Địa chỉ mạng | Chi nhánh | Trạng thái |
|---|
Mã QR vào ca / ra ca
Lịch sử chấm công
| Nhân viên | Vào ca | Ra ca | Số giờ | Ghi chú |
|---|
Tổng theo nhân viên
| Nhân viên | Số ca | Tổng giờ |
|---|---|---|
| Tổng cộng | 0 | 0 |
Bảng tính giờ làm việc
| Tên bảng | Chi nhánh | Khoảng ngày | Doanh số nhập | Quỹ giờ |
|---|
Lập bảng tính giờ mới
Bảng tính giờ
Giờ làm việc từng nhân viên
| Nhân viên | Số ca | Tổng giờ |
|---|---|---|
| Tổng cộng toàn bộ nhân viên | 0 | 0 |
Cấu hình 5 ca (chi nhánh đang chọn)
| Ca | Giờ bắt đầu | Giờ kết thúc | % quỹ giờ |
|---|